Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
be a closer
UK
/
b
i
ə
ˈ
k
l
əʊ
.
s
ə
/
US
/
b
i
ə
ˈ
k
l
oʊ
.
s
ɚ/
Nghĩa chính
1
Là người chốt
Ví dụ
She
wants
to
be
a
closer
.
Cô ấy muốn trở thành người chốt.
Xuất hiện ở từ khác
closer
kết hợp
là người chốt
AI
1
Là người chốt
1
Là người chốt
1
Là người chốt