Dịch

wrap up

động từ (verb)
UK/ˌɹæp ˈʌp/US/ˌɹæp ˈʌp/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. Gói lại, bọc lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cover or enclose (something) by folding and securing a covering entirely around it.
  2. Hoàn tất, kết thúc, khép lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To conclude or finish completely.
  3. Tóm tắt, đúc kếtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To summarize or recapitulate.
  4. Mặc ấm, ủ ấmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To put on abundant clothing as protection from the cold; to bundle up.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrap upNguyên thể (infinitive)
  2. wraps upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. wrapped upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. wrapping upPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

mind you wrap up wellcụm từNhớ mặc nhiều quần áo ấm vào
wrap-updanh từSự cô đọng hoặc tóm tắt ngắn gọn như một bản tóm tắt cuối cùng, đặc biệt là đối với một chương trình tin tức

Họ từ (word family)

cùng gốc wrap up

5 nghĩa khác

Động từ (verb) 5
Bao bọc
  1. nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Bao bọc, che chởTo cocoon; to surround protectively.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Gói lại
Cuộn tròn
Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • day's .

AI