Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Gói lại, bọc lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To cover or enclose (something) by folding and securing a covering entirely around it.
- Hoàn tất, kết thúc, khép lạiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To conclude or finish completely.
- Tóm tắt, đúc kếtđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To summarize or recapitulate.
- Mặc ấm, ủ ấmđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To put on abundant clothing as protection from the cold; to bundle up.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrap upNguyên thể (infinitive)
- wraps upNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- wrapped upQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- wrapping upPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mind you wrap up wellcụm từ | cụm từ | Nhớ mặc nhiều quần áo ấm vào |
| wrap-updanh từ | danh từ | Sự cô đọng hoặc tóm tắt ngắn gọn như một bản tóm tắt cuối cùng, đặc biệt là đối với một chương trình tin tức |
Họ từ (word family)
cùng gốc wrap up5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Bao bọc
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Bao bọc, che chởTo cocoon; to surround protectively.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , .
- .
- day's .