enfundar
động từ (verb)
/enfunˈdaɾ/
Nghĩa chính
- Tra/cho (bỏ (thứ gì đó như dao hoặc kiếm) vào vỏ)động từto sheathe/sheath (to put (something such as a knife or sword) into a sheath)
- Bao bọcđộng từto encase
- Đưa vào một trường hợpđộng từto put into a case
- Kết thúcđộng từto wrap up
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể enfundarDanh động từ enfundandoPhân từ enfundado
| Presente | |
|---|---|
| yo | enfundo |
| tú | enfundas |
| él/ella/Ud. | enfunda |
| nosotros | enfundamos |
| vosotros | enfundáis |
| ellos/Uds. | enfundan |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung