encase
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Cho vào thùng, bọcđộng từTo enclose, as in a case.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .
- ' .
Xuất hiện ở từ khác
- boxđồng nghĩaThường nhấn mạnh lớp vỏ bảo vệ quanh vật.
Họ từ (word family)
cùng gốc encaseNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha