Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
encaser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái đó bao bọc một cái gì đó
danh từ
That which encases something.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
encaser
Dạng gốc
(base form)
encaser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
encase
+
-er
AI
1
Cái đó bao bọc một cái gì đó
1
Cái đó bao bọc một cái gì đó
1
Cái đó bao bọc một cái gì đó