Dịch

encaser

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó bao bọc một cái gì đódanh từThat which encases something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encaserDạng gốc (base form)
  2. encasersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI