encajonar
động từ (verb)
/enkaxoˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Đóng thùng hoặc đóng hộpđộng từto crate or box up
- Bao bọcđộng từto encase
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể encajonarDanh động từ encajonandoPhân từ encajonado
| Presente | |
|---|---|
| yo | encajono |
| tú | encajonas |
| él/ella/Ud. | encajona |
| nosotros | encajonamos |
| vosotros | encajonáis |
| ellos/Uds. | encajonan |
Họ từ (word family)
cùng gốc encajonarNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh