Dịch

encajonar

động từ (verb)
/enkaxoˈnaɾ/

Nghĩa chính

  1. Đóng thùng hoặc đóng hộpđộng từto crate or box up
  2. Bao bọcđộng từto encase

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể encajonarDanh động từ encajonandoPhân từ encajonado
Presente
yoencajono
túencajonas
él/ella/Ud.encajona
nosotrosencajonamos
vosotrosencajonáis
ellos/Uds.encajonan

Họ từ (word family)

cùng gốc encajonar

Ngôn ngữ khác

AI