encajonamiento
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkaxonaˈmjento/
Nghĩa chính
- Đóng thùng (cho vào thùng)danh từcrating (putting into crates)
- Sự đào kênh (của một dòng sông)danh từcanalisation (of a river)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- encajonamientoDạng gốc (base form)
- encajonamientosSố nhiều (plural)