Dịch

encajonamiento

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/enkaxonaˈmjento/

Nghĩa chính

  1. Đóng thùng (cho vào thùng)danh từcrating (putting into crates)
  2. Sự đào kênh (của một dòng sông)danh từcanalisation (of a river)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. encajonamientoDạng gốc (base form)
  2. encajonamientosSố nhiều (plural)

AI