Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
muffle up
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Mặc quần áo; quấn mình trong quần áo
động từ
to clothe; to wrap up in clothing
Ví dụ
Excuse
me
,
Madam
,
[
for
she
looked
hard
at
me
,]
that
I
am
muffled
up
in
this
warm
weather
.
AI
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo
1
Mặc quần áo