Dịch

wrap-up

danh từ (noun)
US/ˈɹæpʌp/

Nghĩa chính

  1. Sự cô đọng hoặc tóm tắt ngắn gọn như một bản tóm tắt cuối cùng, đặc biệt là đối với một chương trình tin tứcdanh từA brief condensation or recapitulation as a final summary, especially to a news programme.
  2. Hành động kết thúc; một kết luậndanh từA concluding action; a conclusion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wrap-upDạng gốc (base form)
  2. wrap-upsSố nhiều (plural)

AI