Nghĩa chính
- Sự cô đọng hoặc tóm tắt ngắn gọn như một bản tóm tắt cuối cùng, đặc biệt là đối với một chương trình tin tứcdanh từA brief condensation or recapitulation as a final summary, especially to a news programme.
- Hành động kết thúc; một kết luậndanh từA concluding action; a conclusion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wrap-upDạng gốc (base form)
- wrap-upsSố nhiều (plural)