Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
close to someone
UK
/ˈ
k
l
əʊ
z
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
k
l
oʊ
z
t
ə
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Thân thiết với ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
close to someone's heart
tính từ, trạng từ
tính từ, trạng từ
Được quan tâm sâu sắc; được yêu quý hoặc là đối tượng được quan tâm nhiều
AI
1
Thân thiết với ai
1
Thân thiết với ai
1
Thân thiết với ai