Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esmerado
C2
tính từ
(adjective)
/esmeˈɾado/
Nghĩa chính
1
Cẩn thận
tính từ
careful
2
Siêng năng
tính từ
painstaking
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esmerado
Dạng gốc
(base form)
esmerad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
esmerado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
esmerad
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
esmerado
esmerad
amente
Cẩn thận
trạng từ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cẩn thận
cuidadoso
Khác
sufrido
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
仔细
zǐ xì
Cẩn thận, kỹ lưỡng, thận trọng
小心谨慎
xiǎo xīn jǐn shèn
Cẩn thận, thận trọng, dè dặt
Tiếng Anh
careful
Cẩn thận
painstaking
Chịu khó, cần cù; cẩn thận
AI
1
Cẩn thận
2
Siêng năng
1
Cẩn thận
2
Siêng năng
1
Cẩn thận
2
Siêng năng