sufrido
B1tính từ (adjective)động từ (verb)
/suˈfɾido/
Nghĩa chính
- Tỉ mỉ, công phutính từpainstaking
- Phân từ quá khứ của sufrirđộng từpast participle of sufrir
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| color sufrido | Màu khó bẩn | |
| trabajo sufrido | Công việc vất vả |
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có nghĩ bức ảnh này đã bị chỉnh sửa không?
- ¿ ?Bạn đã bao giờ bị một cơn đau tim chưa?
- .Cả hai đều đã trải qua một trải nghiệm tồi tệ.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa