Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Điều cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A particular thing.
- Đặc tính hoặc chất lượng đặc biệt; một sự đặc biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A distinctive characteristic or quality; a peculiarity.
- Điều kiện cụ thể hơn là chung chung hoặc phổ quát; tính đặc hiệudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The condition of being particular rather than general or universal; specificity.
- Học thuyết về sự nhập thể của Thiên Chúa thành Chúa Giêsu xảy ra ở một địa điểm và thời gian cụ thểdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The doctrine of the incarnation of God as Jesus occurring at a particular place and time.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- particularityDạng gốc (base form)
- particularitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| scandal of particularitydanh từ | danh từ | Nghịch lý cố hữu trong ý tưởng về một cá nhân cụ thể (Chúa Giêsu thành Nazareth) nhập thể vào Thiên Chúa thiêng liêng vĩnh cửu |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Chú ý đến chi tiết
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chú ý đến chi tiết; sự khó tínhAttention to detail; fastidiousness.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Donny’s .
- / , / […] / [], , , / wedg'd , / , / ! !
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc particularityNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiparticularité“part of a whole; something particular, particularity”
- từ tiếng Latinh muộnparticularitas“fact or quality of being particular; something particular, particularity”
- từ tiếng Latinhparticulāris“particular; partial”