Dịch

especialista

B1danh từ (noun)
/espeθjaˈlista/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chuyên gia, bác sĩ chuyên khoadanh từspecialist
  2. Diễn viên đóng thếdanh từstuntman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. especialistaDạng gốc (base form)
  2. especialistasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

ser especialista enLà chuyên gia về
consultar a un especialistaHỏi ý kiến chuyên gia
especialista en derechoChuyên gia luật
especialista en medicinaChuyên gia y học
trabajar como especialistaLàm chuyên gia
médico especialistaChưa có nghĩa

Ví dụ

  • .Anh ấy là chuyên gia về tranh tĩnh vật tân cổ điển.
  • .Araceli là chuyên gia rán lòng cừu.
  • .Bác sĩ da liễu là chuyên gia về da.

AI