especialista
B1danh từ (noun)
/espeθjaˈlista/nguồn
Nghĩa chính
- Chuyên gia, bác sĩ chuyên khoadanh từspecialist
- Diễn viên đóng thếdanh từstuntman
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- especialistaDạng gốc (base form)
- especialistasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser especialista en | Là chuyên gia về | |
| consultar a un especialista | Hỏi ý kiến chuyên gia | |
| especialista en derecho | Chuyên gia luật | |
| especialista en medicina | Chuyên gia y học | |
| trabajar como especialista | Làm chuyên gia | |
| médico especialista | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Anh ấy là chuyên gia về tranh tĩnh vật tân cổ điển.
- .Araceli là chuyên gia rán lòng cừu.
- .Bác sĩ da liễu là chuyên gia về da.