Dịch

stuntman

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Diễn viên đóng thếdanh từIn films, someone who performs stunts that are deemed too dangerous or physically difficult for the main actors to attempt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. stuntmanDạng gốc (base form)
  2. stuntmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Trong quá trình quay phim, một diễn viên đóng thế đã bị thương khi nhảy từ cầu đường sắt lên nóc một đoàn tàu chạy qua bên dưới.
  • .Anh ấy từng làm diễn viên đóng thế.
  • .Cậu nên làm diễn viên đóng thế.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI