Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
relatividad especial
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyết tương đối đặc biệt
danh từ
special relativity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
special relativity
Thuyết tương đối hẹp
AI
1
Thuyết tương đối đặc biệt
1
Thuyết tương đối đặc biệt
1
Thuyết tương đối đặc biệt