Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
excepcionalismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/eɡsebsjonaˈlismo/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa ngoại lệ
danh từ
exceptionalism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
excepcionalismo
Dạng gốc
(base form)
excepcionalismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
exceptionalism
Tính đặc biệt, tính ngoại lệ
AI
1
Chủ nghĩa ngoại lệ
1
Chủ nghĩa ngoại lệ
1
Chủ nghĩa ngoại lệ