Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
saltante
tính từ
(adjective)
/salˈtante/
Nghĩa chính
1
Nổi bật
tính từ
outstanding
2
Đặc biệt
tính từ
exceptional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
saltante
Dạng gốc
(base form)
saltante
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
descollante
destacado
excepcional
sobresaliente
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
著
zhù
Nổi bật, xuất chúng
优秀
yōu xiù
Xuất sắc, ưu tú
挺
tǐng
Xuất sắc, kiệt xuất
Tiếng Anh
outstanding
Nổi bật, đáng chú ý
exceptional
Khác thường
AI
1
Nổi bật
2
Đặc biệt
1
Nổi bật
2
Đặc biệt
1
Nổi bật
2
Đặc biệt