Nghĩa chính
- Chuyên dụng, chuyêntính từHighly skilled in, or specifically adapted to, a specific field.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của specializeđộng từsimple past and past participle of specialize
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- specializedDạng gốc (base form)
- more specializedSo sánh hơn (comparative)
- most specializedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| specialized municipalitydanh từ | danh từ | Loại đô thị ở tỉnh Alberta của Canada, trong đó chính quyền địa phương có thể được thành lập mà không cần ban hành luật đặc biệt và thường cho phép các khu vực thành thị và nông thôn cùng tồn tại trong đô thị |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- advancedđồng nghĩaNhấn một lĩnh vực riêng thay vì mức độ khó nói chung.
- generaltrái nghĩaChuyên dụng, chỉ dùng cho một lĩnh vực hoặc mục đích riêng.
- populartrái nghĩaDành riêng cho người có chuyên môn trong một lĩnh vực.
- specialistđồng nghĩacó tính chuyên môn hóa
- technicalđồng nghĩacó nghĩa chuyên sâu
Họ từ (word family)
cùng gốc specializedVí dụ
- , .chuyên môn hóa
- .Cứu hộ hang động đòi hỏi đào tạo chuyên môn.
- makina.DJ Pastis là một DJ chuyên về thể loại makina.