extraordinario
A2tính từ (adjective)
/eɡstɾaoɾdiˈnaɾjo/nguồn
Nghĩa chính
- Phi thường, đặc biệt, lạ thườngtính từextraordinary
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extraordinarioDạng gốc (base form)
- extraordinariasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- extraordinariosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- extraordinariaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caso extraordinario | Trường hợp đặc biệt | |
| evento extraordinario | Sự kiện đặc biệt | |
| extraordinario caso | Trường hợp đặc biệt | |
| extraordinario talento | Tài năng phi thường | |
| logro extraordinario | Thành tựu phi thường | |
| embajador extraordinario | Đại sứ đặc mệnh toàn quyền |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Phi thường
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc extraordinarioNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cô ấy có một tài năng âm nhạc phi thường.
- .Không có gì bất thường xảy ra trong chuyến đi của chúng tôi.
- .Ông ấy là một người đàn ông có tính cách phi thường.