Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grandness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem grand
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The state of being grand.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grandness
Dạng gốc
(base form)
grandness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grand
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
grandness
grand
Hoành tráng, tráng lệ
tính từ, danh từ
grand
ly
Một cách hoành tráng
trạng từ
Ví dụ
the
grandness
of
the
architecture
AI
1
Xem grand
1
Xem grand
1
Xem grand