Dịch

grandee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà quý tộc cấp cao ở Tây Ban Nha hoặc Bồ Đào Nhadanh từA high-ranking nobleman in Spain or Portugal.
  2. Người có địa vị caodanh từA person of high rank.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grandeeDạng gốc (base form)
  2. grandeesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhagrande
  2. từ tiếng Latinhgrandis“large, great”

Cùng gốc (doublet)grandgrande

Ví dụ

  • Shuai, 2 .
  • , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI