Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grandeeism
danh từ
(noun)
/
ɡ
ɹ
æ
n
ˈ
d
iː
ˌ
ɪ
z
m
/
Nghĩa chính
1
Sự vĩ đại
danh từ
không đếm được
(uncountable)
grandeeship
Nguồn gốc
(etymology)
grandee
+
-ism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大
dà
Lớn, to, vĩ đại
重大
zhòng dà
To lớn, vĩ đại
伟大
wěi dà
Vĩ đại, to lớn
Tiếng Tây Ban Nha
grandeza
Sự vĩ đại, vẻ tráng lệ
grandiosidad
Sự vĩ đại
gran
Lớn, vĩ đại, tuyệt vời
AI
1
Sự vĩ đại
1
Sự vĩ đại
1
Sự vĩ đại