grandeza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡɾanˈdeθa/nguồn
Nghĩa chính
- Sự vĩ đại, vẻ tráng lệdanh từgrandeur
- Tước đại quý tộc, phẩm vị đại quý tộcdanh từgrandeeship
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandezaDạng gốc (base form)
- grandezasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grandeza humana | Sự cao cả của con người | |
| grandeza natural | Sự hùng vĩ của thiên nhiên | |
| mostrar grandeza | Thể hiện sự cao thượng | |
| tener grandeza | Có sự cao cả | |
| aires de grandeza | Ảo tưởng quyền lực, thói tự cao | |
| delirio de grandezasdanh từ | danh từ | Ảo tưởng về sự vĩ đại |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Hãy khiêm nhường, vì ngay cả mặt trời với mọi vĩ đại của nó cũng lặn và để mặt trăng tỏa sáng.
- , .Khi mặt trời bị che khuất rồi biến mất, ta thấy rõ hơn sự vĩ đại của nó.
- , .Nơi không có sự giản đơn, tốt bụng và chân thật thì không có vĩ đại.