Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sự tráng lệ, vẻ nguy nga, sự huy hoàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being grand or splendid; magnificence.
- Tính cao quý, sự quý pháidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nobility (state of being noble).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grandeurDạng gốc (base form)
- grandeursSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folie de grandeurdanh từ | danh từ | Ảo tưởng về sự vĩ đại |
| delusion of grandeurdanh từ | danh từ | Hoang tưởng tự đại |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự vĩ đại
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự vĩ đại, tính đồ sộ, sự cao cảGreatness; largeness; tallness; loftiness.
Ví dụ
- wrapp’d , donn’d ——Khi ấy tôi đắm mình trong tráng lệ, / Và đội chiếc vương miện ảo mộng ——
- , .Bất chấp sự thịnh soạn của bữa tiệc, cô ấy không hề biết gì về mọi lĩnh vực tri thức.
- .Buổi dạ vũ là một cảnh tượng thanh lịch và tráng lệ.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạigrandeur
- từ tiếng Pháp cổgrandur
- từ tiếng Latinhgrandis“grown up, great”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha