Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grandiosidad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ɡɾandjosiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự vĩ đại
danh từ
grandiosity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
大
dà
Lớn, to, vĩ đại
重大
zhòng dà
To lớn, vĩ đại
伟大
wěi dà
Vĩ đại, to lớn
Tiếng Anh
grandiosity
Vẻ hùng vĩ, vẻ lớn lao, vẻ đại quy mô
Ví dụ
Sus
mejores
canciones
,
ejemplificadas
en
himnos
como
With
or
Without
You
,
Where
the
Streets
Have
no
Name
o
I
Still
Haven't
Found
What
I'm
Looking
For
,
combinan
con
maestría
grandiosidad
sonora
,
mensajes
humanistas
y
recreo
emocional
.
AI
1
Sự vĩ đại
1
Sự vĩ đại
1
Sự vĩ đại