Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
grand total
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹa
n
d
ˈ
t
əʊ
.
t
l
̩/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
d
ˈ
t
oʊ
.
t
l
̩/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Tổng số chung
danh từ
The entire or final sum.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grand total
Dạng gốc
(base form)
grand total
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
bill
came
to
a
grand
total
of
$2560.
What
is
the
grand
total
?
It
came
to
a
grand
total
of
150,000
euros
.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
bottom line
Xuất hiện ở từ khác
grand
kết hợp
tổng cộng
total
kết hợp
tổng số chung
AI
1
Tổng số chung
1
Tổng số chung
1
Tổng số chung