magnífico
B1tính từ (adjective)
/maɡˈnifiko/nguồn
Nghĩa chính
- Tuyệt vời, tráng lệ, lộng lẫytính từmagnificent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- magníficoDạng gốc (base form)
- magníficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- magníficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- magníficaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tilopo magnífico | Chim bồ câu trái cây wompoo | |
| magnífico día | Chưa có nghĩa | |
| magnífico edificio | Chưa có nghĩa | |
| magnífico espectáculo | Chưa có nghĩa | |
| magnífico paisaje | Chưa có nghĩa | |
| magnífico resultado | Chưa có nghĩa | |
| magnífico trabajo | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tuyệt vời
Họ từ (word family)
cùng gốc magníficoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- , , .Carla, ca sĩ, có giọng hát tráng lệ.
- .Khách sạn này có một tầm nhìn ra biển tráng lệ.
- .Nhà thờ tráng lệ này thuộc thời Trung cổ.