Dịch

magnífico

B1tính từ (adjective)
/maɡˈnifiko/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tuyệt vời, tráng lệ, lộng lẫytính từmagnificent

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. magníficoDạng gốc (base form)
  2. magníficasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. magníficosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. magníficaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

tilopo magníficoChim bồ câu trái cây wompoo
magnífico díaChưa có nghĩa
magnífico edificioChưa có nghĩa
magnífico espectáculoChưa có nghĩa
magnífico paisajeChưa có nghĩa
magnífico resultadoChưa có nghĩa
magnífico trabajoChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tuyệt vời

Họ từ (word family)

cùng gốc magnífico
Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , , .Carla, ca sĩ, có giọng hát tráng lệ.
  • .Khách sạn này có một tầm nhìn ra biển tráng lệ.
  • .Nhà thờ tráng lệ này thuộc thời Trung cổ.

AI