macanudo
C2tính từ (adjective)
/makaˈnudo/
Nghĩa chính
- Hấp dẫn, dễ đi, mượt màtính từgroovy, easy going, smooth
- Vĩ đại, phi thường, tráng lệtính từgreat, extraordinary, magnificent
- Khoe khoang, phô trươngtính từpretentious, ostentatious
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung