Dịch

macanudo

C2tính từ (adjective)
/makaˈnudo/

Nghĩa chính

  1. Hấp dẫn, dễ đi, mượt màtính từgroovy, easy going, smooth
  2. Vĩ đại, phi thường, tráng lệtính từgreat, extraordinary, magnificent
  3. Khoe khoang, phô trươngtính từpretentious, ostentatious

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. macanudoDạng gốc (base form)
  2. macanudasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. macanudosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. macanudaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Khoe khoang
Trái nghĩa

AI