Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
tilopo magnífico
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chim bồ câu trái cây wompoo
danh từ
The wompoo fruit dove.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
tilopo magnífico
Dạng gốc
(base form)
tilopo
s magníficos
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chim bồ câu trái cây wompoo
1
Chim bồ câu trái cây wompoo
1
Chim bồ câu trái cây wompoo