Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Grande Comore
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hòn đảo của Comoros
danh từ riêng
An island of the Comoros.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ngazidja
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
Grande Comore
AI
1
Hòn đảo của Comoros
1
Hòn đảo của Comoros
1
Hòn đảo của Comoros