Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
meno-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Tháng
tiền tố
month
2
Kinh nguyệt
tiền tố
menstruation
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hy Lạp cổ
μείς
“month”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
月份
yuè fèn
Tháng
月
yuè
Tháng
Tiếng Tây Ban Nha
mes
Tháng
AI
1
Tháng
2
Kinh nguyệt
1
Tháng
2
Kinh nguyệt
1
Tháng
2
Kinh nguyệt