Dịch

curse

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/kɜːs/US/kɝs/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Chửi rủadanh từA supernatural detriment or hindrance; a bane.
  2. Lời nguyền rủa, lời nguyềndanh từA prayer or imprecation that harm may befall someone.
  3. Tai ương, mối tai họadanh từThe cause of great harm, evil, or misfortune; that which brings evil or severe affliction; torment.
  4. Yểm bùa, nguyền rủađộng từngoại động từ (transitive)To place a curse upon (a person or object).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. curseNguyên thể (infinitive)
  2. cursesSố nhiều (plural)
  3. cursedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cursingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • curse sb/sth/yourself (that)nguyền rủa ai/cái gì/chính mình (rằng)She cursed her bad luck.Cô ấy nguyền rủa vận đen của mình.
  • curse sb/sth/yourself for sthnguyền rủa ai/cái gì/chính mình vì cái gìHe cursed himself for his stupidity.Anh ấy tự nguyền rủa bản thân vì sự ngu ngốc của mình.
  • curse sb/sthyểm bùa ai/cái gì

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 4
Tiếng chửi thề
  1. Tiếng chửi thề, lời chửi rủaA vulgar epithet.

Ví dụ

  • " ". , , : . – "", "", "" "" .Chửi thề không chỉ đơn thuần mang nghĩa những từ tục tĩu như cách chúng ta hiểu ngày nay. Trong lịch sử xã hội và ngôn ngữ học, nó gắn liền với một dạng thề thốt khác: những lời nguyện ước và thề thốt. Hãy thử ngẫm lại nguồn gốc của hầu như mọi từ ngữ chỉ lời lẽ thô tục mà chúng ta có – "profanity", "curses", "oaths" và chính bản thân từ "swearing".
  • .Anh ta lầm bầm một câu chửi thề.
  • bị khổ sở vì bệnh thấp khớp

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chửi rủa
Lời nguyền rủa
Tai ương
Tiếng chửi thề
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicurse
  2. từ tiếng Anh cổcors
động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạicursen
  2. từ tiếng Anh cổcorsian

AI