Dịch

catamenia

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dịch kinh nguyệt của phụ nữdanh từkhông đếm được (uncountable)The female menstrual discharge.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh mớicatamenia
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκαταμήνιαkatamḗnia

Ví dụ

  • .

AI