Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
catamenia
danh từ
(noun)
UK
/
k
æ
.
t
ə
ˈ
m
iː
.
n
ɪ
.
ə
/
US
/
k
æ
.
t
ə
ˈ
m
i
.
n
ɪ
.
ə
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dịch kinh nguyệt của phụ nữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The female menstrual discharge.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
period
menstruation
on
so
friend
flowers
Xem thêm 34
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh mới
catamenia
từ tiếng Hy Lạp cổ
καταμήνια
katamḗnia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catamenia
catamenia
l
Liên quan đến kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt
tính từ
Ví dụ
On
inquiry
it
was
found
that
this
neurosis
corresponded
in
time
with
the
oncome
of
the
catamenia
.
AI
1
Dịch kinh nguyệt của phụ nữ
1
Dịch kinh nguyệt của phụ nữ
1
Dịch kinh nguyệt của phụ nữ