Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catamenial
tính từ
(adjective)
UK
/
k
æ
.
t
ə
ˈ
m
iː
.
n
ɪ
.
ə
l
/
US
/
k
æ
.
t
ə
ˈ
m
i
.
n
ɪ
.
ə
l
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Liên quan đến kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to the menses or menstruation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
menstrual
Nguồn gốc
(etymology)
catamenia
+
-al
Họ từ
(word family)
cùng gốc
catamenial
catamenia
Dịch kinh nguyệt của phụ nữ
danh từ
AI
1
Liên quan đến kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt
1
Liên quan đến kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt
1
Liên quan đến kinh nguyệt hoặc kinh nguyệt