echar la regla
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đo bằng thước kẻđộng từto measure with a ruler
- Kiểm tra hoặc kiểm tra chặt chẽđộng từto examine or check closely
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- echar la reglaNguyên thể (infinitive)
- echado la reglaPhân từ II (past participle)
- eché la reglaSố ít (singular)
- echo la reglaSố ít (singular)