Dịch

echar la regla

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đo bằng thước kẻđộng từto measure with a ruler
  2. Kiểm tra hoặc kiểm tra chặt chẽđộng từto examine or check closely

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. echar la reglaNguyên thể (infinitive)
  2. echado la reglaPhân từ II (past participle)
  3. eché la reglaSố ít (singular)
  4. echo la reglaSố ít (singular)

AI