reglar
động từ (verb)
/reˈɡlaɾ/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Cai trị (đặt các dòng bằng cách sử dụng ví dụ như thước kẻ)động từto rule (put lines using e.g. a ruler)
- Điều chỉnhđộng từto regulate
- Kiểm tra, sửađộng từto check, to correct
- Cắt tỉađộng từto trim
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể reglarDanh động từ reglandoPhân từ reglado
| Presente | |
|---|---|
| yo | reglo |
| tú | reglas |
| él/ella/Ud. | regla |
| nosotros | reglamos |
| vosotros | regláis |
| ellos/Uds. | reglan |
Họ từ (word family)
cùng gốc reglarTừ liên quan (related word)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tuân theo
- to abide by, to conform to