Dịch

reglar

động từ (verb)
/reˈɡlaɾ/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Cai trị (đặt các dòng bằng cách sử dụng ví dụ như thước kẻ)động từto rule (put lines using e.g. a ruler)
  2. Điều chỉnhđộng từto regulate
  3. Kiểm tra, sửađộng từto check, to correct
  4. Cắt tỉađộng từto trim

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể reglarDanh động từ reglandoPhân từ reglado
Presente
yoreglo
túreglas
él/ella/Ud.regla
nosotrosreglamos
vosotrosregláis
ellos/Uds.reglan

Họ từ (word family)

cùng gốc reglar

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Tuân theo
  1. to abide by, to conform to

AI