Dịch

salir de regla

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi quá đà; đi quá xađộng từto go overboard; to go too far

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. salir de reglaNguyên thể (infinitive)
  2. salido de reglaPhân từ II (past participle)
  3. salgo de reglaSố ít (singular)
  4. salí de reglaSố ít (singular)

Ngôn ngữ khác

AI