salir de regla
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đi quá đà; đi quá xađộng từto go overboard; to go too far
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- salir de reglaNguyên thể (infinitive)
- salido de reglaPhân từ II (past participle)
- salgo de reglaSố ít (singular)
- salí de reglaSố ít (singular)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh