Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
canonización
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kanoniθaˈθjon/
nguồn
Nghĩa chính
1
Phong thánh
danh từ
canonization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
canonización
Dạng gốc
(base form)
canonizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
canonization
Việc phong thánh
AI
1
Phong thánh
1
Phong thánh
1
Phong thánh