norma
B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈnoɾma/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên nữ Normadanh từ riênga female given name
- Quy tắc, chuẩn mực, tiêu chuẩndanh từrule, norm, standard, touchstone
- Dạng chia của normarđộng từinflection of normar:
- Quy định, đặt quy tắcđộng từthird-person singular present indicative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- normaDạng gốc (base form)
- normasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cumplir una norma | Tuân thủ quy tắc | |
| infringir una norma | Vi phạm quy tắc | |
| norma de conducta | Quy tắc ứng xử | |
| norma general | Quy tắc chung | |
| por norma | Theo thông lệ | |
| norma de tráfico | Luật giao thông | |
| por norma general | Theo quy luật chung | |
| norma gubernamental | Quy định chính phủ |
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Hãy quy định
- Hãy quy định, hãy đặt quy tắcsecond-person singular imperative
Họ từ (word family)
cùng gốc normaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy có thói quen đi dạo mỗi sáng.
- .Hãy sử dụng quy chuẩn ngôn ngữ trang trọng để viết.
- .Quy tắc của tôi là thức dậy lúc sáu giờ sáng.