Dịch

norma

B1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈnoɾma/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên nữ Normadanh từ riênga female given name
  2. Quy tắc, chuẩn mực, tiêu chuẩndanh từrule, norm, standard, touchstone
  3. Dạng chia của normarđộng từinflection of normar:
  4. Quy định, đặt quy tắcđộng từthird-person singular present indicative

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. normaDạng gốc (base form)
  2. normasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

cumplir una normaTuân thủ quy tắc
infringir una normaVi phạm quy tắc
norma de conductaQuy tắc ứng xử
norma generalQuy tắc chung
por normaTheo thông lệ
norma de tráficoLuật giao thông
por norma generalTheo quy luật chung
norma gubernamentalQuy định chính phủ

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Hãy quy định
  1. Hãy quy định, hãy đặt quy tắcsecond-person singular imperative

Ví dụ

  • .Anh ấy có thói quen đi dạo mỗi sáng.
  • .Hãy sử dụng quy chuẩn ngôn ngữ trang trọng để viết.
  • .Quy tắc của tôi là thức dậy lúc sáu giờ sáng.

AI