Dịch

túnel

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈtunel/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đường hầmdanh từtunnel
  2. Hạt nhục đậu khấudanh từnutmeg

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. túnelDạng gốc (base form)
  2. túnelesSố nhiều (plural)
  3. túnelsSố nhiều (plural)
  4. tunelazoDạng chỉ lớn (augmentative)

Cụm từ (phrase)

túnel de lavadoRửa xe
túnel de vientoHầm gió
visión de túnelTầm nhìn đường hầm
luz al final del túnelÁnh sáng cuối đường hầm (tình hình tốt hơn sau thời gian dài khó khăn)
túnel carpianoĐường hầm cổ tay
boca del túnelCửa vào đường hầm
síndrome del túnel carpianoHội chứng ống cổ tay

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Hạt nhục đậu khấu

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Hầm mới sẽ nối liền Pháp và Anh.
  • , .Khi ra khỏi hầm, bạn có thể tắt đèn.
  • .Không được phép đỗ xe trong các hầm.

AI