Dịch

rain gutter

danh từ (noun)
UK/ˈɹeɪn ˈɡʌt.ə/US/ˈɾein ˈɡʌt.ɚ/

Nghĩa chính

  1. Các máng xối được thiết kế để thoát mưa, chẳng hạn như mái hiên trên tòa nhà hoặc cống thoát nước trên giá nóc xe cơ giớidanh từAny gutter designed to carry away rain, such as an eavestrough on a building or a drain on a motor vehicle's roof rack.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. rain gutterDạng gốc (base form)
  2. rain guttersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI