Dịch

gold-digging

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đóng vai trò là người đào vàng, vun đắp các mối quan hệ cá nhân để đạt được sự giàu cótính từkhông so sánh (not comparable)Occupying oneself as a gold-digger, cultivating a personal relationship to attain wealth.
  2. Hành động thăm dò hoặc khai quật vàngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of prospecting or excavating for gold.
  3. Hành vi của một người, thường là phụ nữ, lợi dụng mối quan hệ để đạt được của cải và lợi ích vật chấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The behavior of a person, often a woman, who uses a relationship to gain wealth and material benefits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gold-diggingDạng gốc (base form)
  2. gold-diggingsSố nhiều (plural)

AI