excavar
C1động từ (verb)
/eɡskaˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khai quật, đàođộng từto excavate, dig
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể excavarDanh động từ excavandoPhân từ excavado
| Presente | |
|---|---|
| yo | excavo |
| tú | excavas |
| él/ella/Ud. | excava |
| nosotros | excavamos |
| vosotros | excaváis |
| ellos/Uds. | excavan |
Họ từ (word family)
cùng gốc excavarTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh