Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vena cava inferior
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tĩnh mạch chủ dưới
danh từ
inferior vena cava
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
vena cava inferior
Dạng gốc
(base form)
vena
s cavas inferiores
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tĩnh mạch chủ dưới
1
Tĩnh mạch chủ dưới
1
Tĩnh mạch chủ dưới