Dịch

cavacote

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đống đất dùng làm mốc định hướng hoặc ranh giớidanh từA heap of earth used as a navigational or boundary marker

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cavacoteDạng gốc (base form)
  2. cavacotesSố nhiều (plural)

AI