cavacote
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đống đất dùng làm mốc định hướng hoặc ranh giớidanh từA heap of earth used as a navigational or boundary marker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cavacoteDạng gốc (base form)
- cavacotesSố nhiều (plural)