Dịch

peacher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đào hoặc thông báo về người khác; một người cung cấp thông tindanh từOne who peaches or informs on another; an informer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peacherDạng gốc (base form)
  2. peachersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI