peacher
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đào hoặc thông báo về người khác; một người cung cấp thông tindanh từOne who peaches or informs on another; an informer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peacherDạng gốc (base form)
- peachersSố nhiều (plural)