Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
peachery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà kính trồng đào
danh từ
A hothouse in which peaches are grown.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
peachery
Dạng gốc
(base form)
peacher
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
peach
+
-ery
AI
1
Nhà kính trồng đào
1
Nhà kính trồng đào
1
Nhà kính trồng đào