Dịch

freeze peach

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tự do ngôn luận, đặc biệt khi được hiểu là trao quyền nói bất cứ điều gì trên bất kỳ nền tảng nàodanh từkhông đếm được (uncountable)Free speech, especially when construed as granting a right to say anything on any platform.

Ví dụ

  • , , . 200 , .
  • " " .
  • Mary's .

AI