peachy
B2tính từ (adjective)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Có vị đào, giống quả đàotính từResembling a peach, peach-like.
- Tuyệt vời, tuyệt cú mèotính từVery good, excellent, typically used sarcastically to indicate a state of misery, resentment or great frustration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| peachy keentính từ | tính từ | Quá hay, đúng ý; được rồi |
| peachy keen jelly beantính từ | tính từ | Đồng nghĩa với peachy keen |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc peachyVí dụ
- , .Mặc dù đây là bánh mơ, nó lại có vị như đào.
- Everything's emoji's '' []Mọi thứ đều tuyệt vời khi Apple khôi phục các tính năng hình mông của biểu tượng cảm xúc
- .Mọi thứ đều hoàn hảo.