Dịch

peachy

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có vị đào, giống quả đàotính từResembling a peach, peach-like.
  2. Tuyệt vời, tuyệt cú mèotính từVery good, excellent, typically used sarcastically to indicate a state of misery, resentment or great frustration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peachyDạng gốc (base form)
  2. peachierSo sánh hơn (comparative)
  3. peachiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

peachy keentính từQuá hay, đúng ý; được rồi
peachy keen jelly beantính từĐồng nghĩa với peachy keen

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Mặc dù đây là bánh mơ, nó lại có vị như đào.
  • Everything's emoji's '' []Mọi thứ đều tuyệt vời khi Apple khôi phục các tính năng hình mông của biểu tượng cảm xúc
  • .Mọi thứ đều hoàn hảo.

AI